若離若即 ruò lí ruò jí · nhược li nhược tức Hán Việt: nhược li nhược tức · Pinyin: ruò lí ruò jí Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 離 (li) + 若 (nhược) + 即 (tức)Pinyinruò lí ruò jíHán Việtnhược li nhược tứcCấu tạo若 + 離 + 若 + 即 · nhược + li + nhược + tức nghĩa thành phần: nhược + li + nhược + tức