苦上加苦

khổ thượng gia khổ

Hán Việt: khổ thượng gia khổ

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (thượng) + (gia) + (khổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦上加苦 ǔshàngjiākǔ f.e. bring additional pain