苦不唧 kǔ bu jī · khổ bất tức Hán Việt: khổ bất tức · Pinyin: kǔ bu jī Tổng quan hơi đắng Cấu tạo: 苦 (khổ) + 不 (bất) + 唧 (tức)Pinyinkǔ bu jīHán Việtkhổ bất tứcCấu tạo苦 + 不 + 唧 · khổ + bất + tức nghĩa thành phần: khổ + bất + tức Nghĩa ViệtCihui hơi đắngEngCC-CEDICT slightly bitterCihui slightly bitter