苦功夫 khổ công phu Hán Việt: khổ công phu Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtkhổ công phuCấu tạo苦 + 功 + 夫 · khổ + công + phu nghĩa thành phần: khổ + công + phu Nghĩa EngCihui 苦功夫 ǔgōngfu n. painstaking effort M:²fān