苦味兒 khổ vị nhi Hán Việt: khổ vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtkhổ vị nhiCấu tạo苦 + 味 + 兒 · khổ + vị + nhi nghĩa thành phần: khổ + vị + nhi Nghĩa EngCihui 苦味兒 ǔwèir ►See kǔwèi