苦味酸 kǔ wèi suān · khổ vị toan Hán Việt: khổ vị toan · Pinyin: kǔ wèi suān Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 味 (vị) + 酸 (toan)Pinyinkǔ wèi suānHán Việtkhổ vị toanCấu tạo苦 + 味 + 酸 · khổ + vị + toan nghĩa thành phần: khổ + vị + toan Nghĩa EngCihui 苦味酸 ǔwèisuān n. picric acid