苦命人

khổ mệnh nhân

Hán Việt: khổ mệnh nhân

Tổng quan

người cơ khổ

Cấu tạo: (khổ) + (mệnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cơ khổ

Eng

  • Cihui 苦命人 ǔmìngrén n. sb. fated to a life of misery