苦頭兒 khổ đầu nhi Hán Việt: khổ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhổ đầu nhiCấu tạo苦 + 頭 + 兒 · khổ + đầu + nhi nghĩa thành phần: khổ + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 苦頭兒 ǔtour ►See kǔtou