苦學力文

kǔ xué lì wén khổ học lực văn

Hán Việt: khổ học lực văn · Pinyin: kǔ xué lì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (học) + (lực) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力:努力;文:著文。用功学习,努力写作。