苦學深思

khổ học thâm tư

Hán Việt: khổ học thâm tư

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (học) + (thâm) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦學深思 ǔxuéshēnsī f.e. study hard and think deeply