苦孩子 khổ hài tử Hán Việt: khổ hài tử Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtkhổ hài tửCấu tạo苦 + 孩 + 子 · khổ + hài + tử nghĩa thành phần: khổ + hài + tử Nghĩa EngCihui 苦孩子 ǔháizi n. children living in misery