苦差事

kǔ chāi shi khổ soa sự

Hán Việt: khổ soa sự · Pinyin: kǔ chāi shi

Tổng quan

xem 苦差

Cấu tạo: (khổ) + (soa) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 苦差

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱辛或難以忍受的公務或工作。如:「我們一起努力完成這件苦差事吧!」

Eng

  • CC-CEDICT see 苦差[ku3 chai1]
  • Cihui see 苦差