苦巴苦挨 khổ ba khổ ai Hán Việt: khổ ba khổ ai Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 巴 (ba) + 苦 (khổ) + 挨 (ai)Hán Việtkhổ ba khổ aiCấu tạo苦 + 巴 + 苦 + 挨 · khổ + ba + khổ + ai nghĩa thành phần: khổ + ba + khổ + ai Nghĩa EngCihui 苦巴苦挨 ǔbākǔ'ái f.e. <coll.> bearing great suffering; sustaining one hardship after another