苦心人

kǔ xīn rén khổ tâm nhân

Hán Việt: khổ tâm nhân · Pinyin: kǔ xīn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀有某种愿望而尽心竭力期于实现的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀有某种愿望而尽心竭力期于实现的人。

Eng

  • Cihui 苦心人 ǔxīnrén n. people who try their best