苦心經營

kǔ xīn jīng yíng khổ tâm kinh doanh

Hán Việt: khổ tâm kinh doanh · Pinyin: kǔ xīn jīng yíng

Tổng quan

dày công gầy dựng sự nghiệp

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày công gầy dựng sự nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 費盡心力的籌謀經營。《文明小史》第二二回:「湖北的開通,竟是我們中國第一處了。這都是老前輩的苦心經營。」

Eng

  • CC-CEDICT to build up an enterprise through painstaking efforts
  • Cihui to build up an enterprise through painstaking efforts