苦心經營

kǔ xīn jīng yíng khổ tâm kinh doanh

Hán Việt: khổ tâm kinh doanh · Pinyin: kǔ xīn jīng yíng

Tổng quan

dày công gầy dựng sự nghiệp

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày công gầy dựng sự nghiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营:筹划,管理。用尽心思去筹划安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 经营筹划,管理。用尽心思去筹划安排。

Eng

  • CC-CEDICT to build up an enterprise through painstaking efforts
  • Cihui to build up an enterprise through painstaking efforts