苦惱子 kǔ nǎo zi · khổ não tử Hán Việt: khổ não tử · Pinyin: kǔ nǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 惱 (não) + 子 (tử)Pinyinkǔ nǎo ziHán Việtkhổ não tửCấu tạo苦 + 惱 + 子 · khổ + não + tử nghĩa thành phần: khổ + não + tử