苦春頭 kǔ chūn tóu · khổ xuân đầu Hán Việt: khổ xuân đầu · Pinyin: kǔ chūn tóu Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 春 (xuân) + 頭 (đầu)Pinyinkǔ chūn tóuHán Việtkhổ xuân đầuCấu tạo苦 + 春 + 頭 · khổ + xuân + đầu nghĩa thành phần: khổ + xuân + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春季里青黄不接﹑生活困苦的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.指春季里青黄不接﹑生活困苦的时候。