苦杏仁 kǔ xìng rén · khổ hạnh nhân Hán Việt: khổ hạnh nhân · Pinyin: kǔ xìng rén Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 杏 (hạnh) + 仁 (nhân)Pinyinkǔ xìng rénHán Việtkhổ hạnh nhânCấu tạo苦 + 杏 + 仁 · khổ + hạnh + nhân nghĩa thành phần: khổ + hạnh + nhân