苦橙素 khổ chanh tố Hán Việt: khổ chanh tố Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 橙 (chanh) + 素 (tố)Hán Việtkhổ chanh tốCấu tạo苦 + 橙 + 素 · khổ + chanh + tố nghĩa thành phần: khổ + chanh + tố