苦海茫茫
khổ hải mang mang
Hán Việt: khổ hải mang mang · Pinyin: kǔ hǎi máng máng
Tổng quan
biển khổ mênh mông (thành ngữ)
苦海:苦难深重如海; 茫茫:辽阔深远的样子。无穷无尽的苦难。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biển khổ mênh mông
- Tần suất từ biển khổ mênh mông (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苦海:苦难深重如海; 茫茫:辽阔深远的样子。无穷无尽的苦难。
Eng
- Cihui sea of bitterness is vast (idiom)
- Tần suất từ sea of bitterness is vast (idiom)