苦瓜臉

kǔ guā liǎn khổ qua kiểm

Hán Việt: khổ qua kiểm · Pinyin: kǔ guā liǎn

Tổng quan

biểu cảm chua chát trên mặt

Cấu tạo: (khổ) + (qua) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu cảm chua chát trên mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容滿臉愁悶哀苦。如:「這事沒什麼好愁的,你就不要儘擺著一張苦瓜臉了。」

Eng

  • CC-CEDICT sour expression on one's face
  • Cihui sour expression on one's face