苦生意 khổ sanh ý Hán Việt: khổ sanh ý Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 生 (sanh) + 意 (ý)Hán Việtkhổ sanh ýCấu tạo苦 + 生 + 意 · khổ + sanh + ý nghĩa thành phần: khổ + sanh + ý Nghĩa EngCihui 苦生意 ǔshēngyi n. hard business with low profit