苦繃苦拽

kǔ bēng kǔ yè khổ banh khổ duệ

Hán Việt: khổ banh khổ duệ · Pinyin: kǔ bēng kǔ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (banh) + (khổ) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绷:拉紧;拽:用力拉。苦苦地东拉西扯,凑集钱财。