苦艾腦 khổ ngải não Hán Việt: khổ ngải não Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 艾 (ngải) + 腦 (não)Hán Việtkhổ ngải nãoCấu tạo苦 + 艾 + 腦 · khổ + ngải + não nghĩa thành phần: khổ + ngải + não