苦节高标 kǔ jié gāo biāo · khổ tiết cao tiêu Hán Việt: khổ tiết cao tiêu · Pinyin: kǔ jié gāo biāo Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 节 (tiết) + 高 (cao) + 标 (tiêu)Pinyinkǔ jié gāo biāoHán Việtkhổ tiết cao tiêuCấu tạo苦 + 节 + 高 + 标 · khổ + tiết + cao + tiêu nghĩa thành phần: khổ + tiết + cao + tiêu