苦苦相求

khổ khổ tương cầu

Hán Việt: khổ khổ tương cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (khổ) + (tương) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦苦相求 ǔkǔxiāngqiú f.e. entreat; urge persistently