苦苦相逼 khổ khổ tương bức Hán Việt: khổ khổ tương bức Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 苦 (khổ) + 相 (tương) + 逼 (bức)Hán Việtkhổ khổ tương bứcCấu tạo苦 + 苦 + 相 + 逼 · khổ + khổ + tương + bức nghĩa thành phần: khổ + khổ + tương + bức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不斷的逼迫。如:「他借的錢總會還的,又何必苦苦相逼呢?」EngCihui 苦苦相逼 ǔkǔxiāngbī f.e. compel; force persistently