苦蘇花 khổ tô hoa Hán Việt: khổ tô hoa Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 蘇 (tô) + 花 (hoa)Hán Việtkhổ tô hoaCấu tạo苦 + 蘇 + 花 · khổ + tô + hoa nghĩa thành phần: khổ + tô + hoa