苦行地 khổ hành địa Hán Việt: khổ hành địa Tổng quan xem ascetic Cấu tạo: 苦 (khổ) + 行 (hành) + 地 (địa)Hán Việtkhổ hành địaCấu tạo苦 + 行 + 地 · khổ + hành + địa nghĩa thành phần: khổ + hành + địa Nghĩa ViệtCihui xem ascetic