苦行林

khổ hành lâm

Hán Việt: khổ hành lâm

Tổng quan

khổ hạnh lâm (地名)釋尊苦行之地。優樓頻螺村也。見優樓頻螺條。☸

Cấu tạo: (khổ) + (hành) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ hạnh lâm (地名)釋尊苦行之地。優樓頻螺村也。見優樓頻螺條。☸