苦行者
khổ hành giả
Hán Việt: khổ hành giả
Tổng quan
/ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui /ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh
Eng
- Cihui 苦行者 ǔxíngzhě n. an ascetic M:²wèi
ja
- JMdict ascetic