苦語軟言 kǔ yǔ ruǎn yán · khổ ngữ nhuyễn ngôn Hán Việt: khổ ngữ nhuyễn ngôn · Pinyin: kǔ yǔ ruǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 語 (ngữ) + 軟 (nhuyễn) + 言 (ngôn)Pinyinkǔ yǔ ruǎn yánHán Việtkhổ ngữ nhuyễn ngônCấu tạo苦 + 語 + 軟 + 言 · khổ + ngữ + nhuyễn + ngôn nghĩa thành phần: khổ + ngữ + nhuyễn + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦语:逆耳的忠言;软言:委婉的话。指善意规劝人的各种话语。