苦買賣 khổ mãi mại Hán Việt: khổ mãi mại Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 買 (mãi) + 賣 (mại)Hán Việtkhổ mãi mạiCấu tạo苦 + 買 + 賣 · khổ + mãi + mại nghĩa thành phần: khổ + mãi + mại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 利潤微薄的生意。如:「這是一宗苦買賣,幾乎沒有人願意做。」EngCihui 苦買賣 ǔmǎimai n. hard business with low profit