苦轮海

khổ luân hải

Hán Việt: khổ luân hải

Tổng quan

khổ luân hải (術語)略云苦輪。見苦輪條。☸

Cấu tạo: (khổ) + (luân) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ luân hải (術語)略云苦輪。見苦輪條。☸