苦迭塔 kǔ dié tǎ · khổ điệt tháp Hán Việt: khổ điệt tháp · Pinyin: kǔ dié tǎ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 迭 (điệt) + 塔 (tháp)Pinyinkǔ dié tǎHán Việtkhổ điệt thápCấu tạo苦 + 迭 + 塔 · khổ + điệt + tháp nghĩa thành phần: khổ + điệt + tháp Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) coup d'étatCihui (loanword) coup d'état