苦迭打
khổ điệt đả
Hán Việt: khổ điệt đả · Pinyin: kǔ dié dǎ
Tổng quan
đảo chính (từ mượn) cuộc đảo chính。'政變'的音譯。
Nghĩa
Việt
- Cihui đảo chính (từ mượn) cuộc đảo chính。'政變'的音譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ‘政变’的音译。[法coup d’︶tat]
Eng
- CC-CEDICT (loanword) coup d'état
- Cihui (loanword) coup d'état