苦雨悽風

kǔ yǔ qī fēng khổ vũ thê phong

Hán Việt: khổ vũ thê phong · Pinyin: kǔ yǔ qī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (vũ) + (thê) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦雨:久下成灾的雨;凄风:寒冷的风。形容天气恶劣。后用来比喻境遇悲惨凄凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天气恶劣。比喻情景凄苦悲凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 苦雨久下成灾的雨;凄风寒冷的风。形容天气恶劣◇用来比喻境遇悲惨凄凉。

Eng

  • Cihui 苦雨凄風 ǔyǔqīfēng f.e. bitter and hard life