苦鬥的

khổ đấu đích

Hán Việt: khổ đấu đích

Tổng quan

vật lộn, đấu tranh, sống chật vật

Cấu tạo: (khổ) + (đấu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lộn, đấu tranh, sống chật vật