苦魯丁 kǔ lǔ dīng · khổ lỗ đinh Hán Việt: khổ lỗ đinh · Pinyin: kǔ lǔ dīng Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 魯 (lỗ) + 丁 (đinh)Pinyinkǔ lǔ dīngHán Việtkhổ lỗ đinhCấu tạo苦 + 魯 + 丁 · khổ + lỗ + đinh nghĩa thành phần: khổ + lỗ + đinh