苯丙基

bổn bính cơ

Hán Việt: bổn bính cơ

Tổng quan

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 丙 (bính) + 基 (cơ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯丙胺 · 丙基 · 苯丙氨酸 · 苯丙酮尿症 · 苯丙砜 · 苯丙醇 · 丙基硝胺 · 苯丙二酸