苯丙醇胺 běn bǐng chún àn Pinyin: běn bǐng chún àn Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 丙 (bính) + 醇 (thuần) + 胺Pinyinběn bǐng chún ànTừ loạidanhCấu tạo苯 + 丙 + 醇 + 胺 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 norephedrinĐứcHandedict Norephedrin (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa苯丙氨酸 · 苯丙胺 · 苯丙酮尿症 · 苯丙二酸 · 苯丙哌林 · 苯丙哌酮 · 苯丙氨酯 · 苯丙烯酸