苯並紅紫 bổn tịnh hồng tử Hán Việt: bổn tịnh hồng tử Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 並 (tịnh) + 紅 (hồng) + 紫 (tử)Hán Việtbổn tịnh hồng tửCấu tạo苯 + 並 + 紅 + 紫 · bổn + tịnh + hồng + tử nghĩa thành phần: bổn + tịnh + hồng + tử