苯乙基 bổn ất cơ Hán Việt: bổn ất cơ Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 乙 (ất) + 基 (cơ)Hán Việtbổn ất cơCấu tạo苯 + 乙 + 基 · bổn + ất + cơ nghĩa thành phần: bổn + ất + cơ Từ liên quan Gần nghĩa乙基化 · 苯乙烯 · 乙基 · 乙基化作用 · 乙基硫氨酸 · 苯乙基二胍 · 乙基氯 · 乙基氰