苯亞甲基 bổn á giáp cơ Hán Việt: bổn á giáp cơ Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 亞 (á) + 甲 (giáp) + 基 (cơ)Hán Việtbổn á giáp cơCấu tạo苯 + 亞 + 甲 + 基 · bổn + á + giáp + cơ nghĩa thành phần: bổn + á + giáp + cơ