苯他西泮 bổn tha tây phán Hán Việt: bổn tha tây phán Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 他 (tha) + 西 (tây) + 泮 (phán)Hán Việtbổn tha tây phánCấu tạo苯 + 他 + 西 + 泮 · bổn + tha + tây + phán nghĩa thành phần: bổn + tha + tây + phán