苯佐他明 bổn tá tha minh Hán Việt: bổn tá tha minh Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 佐 (tá) + 他 (tha) + 明 (minh)Hán Việtbổn tá tha minhCấu tạo苯 + 佐 + 他 + 明 · bổn + tá + tha + minh nghĩa thành phần: bổn + tá + tha + minh