苯基溶纖劑 bổn cơ dong tiêm tề Hán Việt: bổn cơ dong tiêm tề Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 基 (cơ) + 溶 (dong) + 纖 (tiêm) + 劑 (tề)Hán Việtbổn cơ dong tiêm tềCấu tạo苯 + 基 + 溶 + 纖 + 劑 · bổn + cơ + dong + tiêm + tề nghĩa thành phần: bổn + cơ + dong + tiêm + tề