苯並吡啶 běn bìng bǐ dìng Pinyin: běn bìng bǐ dìng Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 並 (tịnh) + 吡 + 啶Pinyinběn bìng bǐ dìngCấu tạo苯 + 並 + 吡 + 啶