苯并蒽

Tổng quan

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 並 (tịnh) + 蒽

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯并噻吩 · 苯并蒽酮 · 苯并芘 · 苯并芴 · 苯并茚 · 苯并 · 苯并三嗪 · 苯并二嗪